Rác thải đại dương không chỉ là một vấn đề môi trường đơn thuần mà đã trở thành cuộc khủng hoảng toàn cầu, đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển và cuộc sống con người. Với sự gia tăng chóng mặt của sản xuất và tiêu dùng, lượng rác thải nhựa đổ ra đại dương mỗi năm đạt đến mức báo động, hình thành nên một thách thức phức tạp đòi hỏi sự hợp tác và hành động quyết liệt từ mọi cấp độ. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, tác động và các giải pháp bền vững, đặc biệt là tại Việt Nam, nhằm đối phó với mối hiểm họa mang tên rác thải đại dương. Việc hiểu rõ bản chất của ô nhiễm nhựa, sự hình thành vi nhựa và tác động của chúng đến đa dạng sinh học biển là cực kỳ cần thiết để hướng tới một tương lai phát triển bền vững thông qua kinh tế tuần hoàn.
Thực trạng đáng báo động của rác thải đại dương trên toàn cầu
Ô nhiễm rác thải đại dương, đặc biệt là rác thải nhựa, đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất trên toàn thế giới. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến các khu vực ven biển mà còn len lỏi đến cả những vùng xa xôi nhất, hoang sơ nhất của hành tinh, từ vùng băng Bắc Cực cho đến các rãnh đại dương sâu thẳm như Rãnh Mariana. Thực trạng này cho thấy không có một góc nào của đại dương có thể thoát khỏi sự ảnh hưởng của rác thải do con người tạo ra, gây ra những hệ lụy khôn lường cho sự sống trên Trái Đất.
Theo báo cáo của Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn thiên nhiên (WWF), tổng hợp từ hơn 2.000 công trình nghiên cứu chuyên sâu, mỗi năm có khoảng 19 đến 23 triệu tấn rác thải nhựa đổ ra biển. Con số khổng lồ này tương đương với việc đổ đầy một xe tải rác mỗi phút vào đại dương. Đáng chú ý, phần lớn lượng rác thải này là các sản phẩm nhựa dùng một lần, chiếm tới 60% nguyên nhân gây ô nhiễm đại dương. Các sản phẩm này, từ túi ni lông, chai nhựa, ống hút đến hộp đựng thực phẩm, được sử dụng trong thời gian ngắn nhưng lại tồn tại hàng trăm đến hàng nghìn năm trong môi trường, gây ra những vấn đề nghiêm trọng khi chúng tích tụ trong tự nhiên.
Rác thải đại dương gây ô nhiễm môi trường biển nghiêm trọng, đe dọa các hệ sinh thái và sự sống của sinh vật.
Nguồn gốc của rác thải đại dương rất đa dạng và phức tạp, chủ yếu đến từ các hoạt động trên đất liền. Các dòng chảy từ đô thị, hệ thống thoát nước bị tràn, hành vi xả rác bừa bãi của cộng đồng, cùng với chất thải từ các hoạt động công nghiệp và xây dựng, đều là những kênh chính đưa nhựa ra biển. Ngoài ra, các hoạt động trên biển như đánh bắt cá, vận tải hàng hải và nuôi trồng thủy sản cũng đóng góp một phần đáng kể vào lượng rác thải này thông qua việc làm rơi vãi ngư cụ, phế thải từ tàu thuyền và thiết bị nuôi trồng. Sự kết hợp của nhiều nguồn thải khác nhau khiến việc kiểm soát và thu gom trở nên vô cùng khó khăn, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều và đồng bộ.
Tác động nghiêm trọng của rác thải đại dương đến môi trường và sinh vật biển
Rác thải đại dương không chỉ gây mất mỹ quan mà còn tạo ra những hậu quả sâu sắc đối với môi trường biển và toàn bộ chuỗi sự sống. Các tác động này diễn ra ở nhiều cấp độ, từ những tổn thương vật lý trực tiếp cho sinh vật đến sự biến đổi hóa học và sinh học tinh vi trong hệ sinh thái. Đặc biệt, sự xuất hiện của vi nhựa đã đặt ra một thách thức mới, vô hình nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Hạt vi nhựa và mối đe dọa vô hình
Dưới tác động liên tục của bức xạ tia cực tím từ ánh nắng mặt trời, gió, sóng biển, dòng chảy và các yếu tố tự nhiên khác, nhựa trong đại dương không bị phân hủy hoàn toàn mà bị vỡ vụn thành các hạt nhỏ hơn. Những hạt này được gọi là hạt vi nhựa (microplastics) có kích thước dưới 5mm và nano nhựa (nanoplastics) thậm chí còn nhỏ hơn. Kích thước cực nhỏ của chúng khiến việc loại bỏ khỏi môi trường là gần như không thể, và chúng dễ dàng bị các sinh vật biển vô tình ăn phải.
Vi nhựa có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn từ các sinh vật phù du nhỏ nhất đến những loài cá voi khổng lồ. Một khi đi vào cơ thể sinh vật, chúng có thể gây tắc nghẽn đường tiêu hóa, giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng, gây viêm nhiễm và tổn thương nội tạng. Nghiêm trọng hơn, vi nhựa còn có khả năng hấp thụ các chất ô nhiễm hóa học độc hại từ môi trường biển, biến chúng thành “những viên thuốc độc” tiềm ẩn khi bị sinh vật tiêu thụ. Các chất phụ gia hóa học trong nhựa, như phthalates và BPA, cũng có thể rò rỉ vào cơ thể sinh vật, gây rối loạn nội tiết và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
Vi nhựa là mối đe dọa vô hình khi các mảnh nhựa nhỏ bị phân hủy và dễ dàng bị sinh vật biển ăn phải.
Ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học biển
Ô nhiễm rác thải đại dương đã gây ra những tác động tàn khốc đến sự sống của hàng ngàn loài sinh vật biển. Rùa biển thường nhầm túi ni lông với sứa, thức ăn yêu thích của chúng, dẫn đến tắc nghẽn đường tiêu hóa và tử vong. Cá voi và cá lớn có thể mắc kẹt trong lưới đánh cá bị bỏ lại hoặc nuốt phải một lượng lớn nhựa, gây tổn thương nội tạng nghiêm trọng. Chim biển cũng là nạn nhân phổ biến, khi chúng nuốt phải nhựa hoặc dùng nhựa để làm tổ, gây nguy hiểm cho chim non.
Các rạn san hô, vốn là những hệ sinh thái đa dạng và nhạy cảm nhất, cũng bị ảnh hưởng nặng nề. Rác thải nhựa có thể làm tắc nghẽn rạn san hô, cản trở ánh sáng mặt trời, gây mài mòn vật lý và tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh. Trên thực tế, các nhà khoa học ước tính rằng hơn một nửa số rùa biển trên thế giới và gần như mọi loài chim biển trên Trái Đất đã ăn nhựa trong suốt cuộc đời của chúng. Báo cáo của WWF cho biết, 88% các loài sinh vật biển mà tổ chức này nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi sự ô nhiễm nhựa rất nghiêm trọng, với ít nhất 2.144 loài phải sống trong môi trường ô nhiễm nhựa. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, lượng rác thải nhựa trên đại dương dự kiến sẽ tăng gấp 4 lần vào năm 2040, khiến tình hình đa dạng sinh học biển ngày càng trở nên bi đát.
Hậu quả sinh thái và kinh tế
Ngoài tác động trực tiếp đến sinh vật, rác thải đại dương còn gây ra những hậu quả sinh thái và kinh tế sâu rộng. Chúng làm suy thoái các hệ sinh thái biển quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ của đại dương như điều hòa khí hậu, sản xuất oxy và là nguồn cung cấp thực phẩm. Cảnh quan của những bãi biển đẹp nhất thế giới cũng bị hủy hoại, ngay cả ở những vùng xa xôi như đảo san hô Midway, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành du lịch và sinh kế của cộng đồng ven biển.
Về mặt kinh tế, ô nhiễm nhựa gây thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm cho các ngành công nghiệp như du lịch, thủy sản và vận tải biển. Chi phí thu gom và xử lý rác thải biển cũng là một gánh nặng lớn cho các chính phủ và địa phương. Ngoài ra, việc tiêu thụ hải sản nhiễm vi nhựa có thể gây ra những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn cho con người, mặc dù các nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để xác định mức độ và cơ chế cụ thể. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng trong dài hạn.
Thách thức quản lý rác thải đại dương tại Việt Nam
Việt Nam, với đường bờ biển dài và phụ thuộc lớn vào tài nguyên biển, đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ rác thải đại dương. Tình hình ô nhiễm nhựa ở Việt Nam phức tạp và đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện để giải quyết.
Bức tranh ô nhiễm nhựa quốc gia
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, ước tính có khoảng 3,1 triệu tấn chất thải nhựa được thải ra trên đất liền hàng năm ở Việt Nam. Trong số này, ít nhất 10% lượng chất thải chưa được quản lý tốt bị rò rỉ vào các đường thủy và cuối cùng đổ ra biển. Con số này đặt Việt Nam vào danh sách các quốc gia có tỷ lệ xả thải nhựa ra đại dương cao, gây áp lực lớn lên hệ sinh thái biển và nguồn lợi thủy sản.
Tình trạng ô nhiễm này không chỉ đơn thuần là vấn đề môi trường mà còn kéo theo những hệ quả kinh tế đáng kể. Các dự báo cho thấy, Việt Nam có thể thiệt hại 3,5% tổng sản phẩm nội địa (GDP) vào năm 2035 do ảnh hưởng từ rác thải đại dương và ô nhiễm nguồn nước, cùng với dự báo biến đổi khí hậu và thiên tai sẽ ảnh hưởng tới 11% GDP của Việt Nam đến năm 2030. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chất thải rắn và giảm thiểu ô nhiễm nhựa đối với sự phát triển bền vững của quốc gia.
Những rào cản trong quản lý chất thải rắn
Quá trình khảo sát thực địa tại các khu vực trọng điểm như lưu vực sông Vu Gia-Thu Bồn và vùng bờ Quảng Nam-Đà Nẵng của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên quốc tế (IUCN) tại Việt Nam đã chỉ ra nhiều hạn chế trong công tác quản lý chất thải rắn.
Một trong những lý do chính dẫn đến phát thải rác nhựa ra môi trường là việc dễ dàng sử dụng nhựa dùng một lần cùng với mức độ nhận thức thấp của người dân. Người dân thường ưu tiên sự tiện lợi và giá thành thấp của các sản phẩm nhựa, mà chưa nhận thức đầy đủ về hậu quả môi trường của chúng. Các bên tái chế không chính thức (thu gom, mua, bán đồng nát) hiện tại chỉ tập trung vào các loại rác thải nhựa có giá trị cao trên thị trường, bỏ qua các loại nhựa giá trị thấp hơn hoặc khó tái chế, dẫn đến việc không có tác động đáng kể đối với giảm phát thải nhựa tại nguồn. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn khi phần lớn nhựa không có giá trị kinh tế vẫn tiếp tục trôi nổi trong môi trường.
Thêm vào đó, nhiều bãi rác thải tại các khu vực này đang quá tải, không còn nhiều diện tích để chứa rác, dẫn đến nguy cơ cao rác thải rắn, đặc biệt là rác thải nhựa, bị rò rỉ ra môi trường, các vùng nước và cuối cùng là đại dương. Việc phân bổ tài chính không đầy đủ cho các quận, huyện để tổ chức và quản lý rác thải đúng cách càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Ở các khu vực nông thôn và miền núi, vấn nạn đổ rác trái phép ra đất trống, bờ sông, bờ biển vẫn diễn ra phổ biến. Đồng thời, xu hướng sử dụng túi, bao bì nhựa dùng một lần có xu hướng tăng cao do tiện lợi và giá thành thấp, làm gia tăng lượng rác thải đại dương dễ dàng đi vào môi trường và các đường thủy.
Số liệu đáng báo động về lượng rác thải nhựa đổ ra đại dương mỗi năm.
Nghiên cứu của IUCN cũng chỉ ra rằng, ở khu vực đô thị, các dịch vụ chất thải rắn sinh hoạt chưa tích hợp việc phân loại nhựa và các vật liệu tái chế tại nguồn. Các cơ sở thu gom cũng không thu nhận vật liệu nhựa có giá trị thị trường thấp, không có giá trị, khiến chúng khó được xử lý đúng cách. Lượng lớn rác thải rắn từ thượng nguồn lưu vực sông Vu Gia-Thu Bồn đang gây ảnh hưởng nặng nề đến các cộng đồng ở hạ nguồn thuộc tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng, đặc biệt là vào mùa mưa, mùa lũ. Cùng với đó, nhận thức của người dân về tác động của rác thải đổ ra biển và ô nhiễm nhựa còn thấp; các khung quy định và chính sách nhằm hạn chế, giảm thiểu sản xuất và sử dụng nhựa (đặc biệt là nhựa dùng một lần) chưa được thực thi một cách hiệu quả.
Tác động kinh tế và xã hội
Tác động tiêu cực của các hoạt động phát triển của con người đến môi trường và các hệ sinh thái trên lưu vực sông và ở vùng bờ biển ngày càng gia tăng, đặc biệt khi dân số và nhu cầu tiêu thụ tài nguyên không ngừng tăng lên. Lưu vực sông Vu Gia-Thu Bồn và vùng bờ Quảng Nam-Đà Nẵng đóng vai trò quan trọng đối với đời sống và phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng, với nhiều tài nguyên như khoáng sản, rừng, nguồn lợi thủy sản, du lịch. Đây là những động lực cho tăng trưởng vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.
Tuy nhiên, ô nhiễm rác thải đại dương đang trực tiếp đe dọa những nguồn lực này. Nguồn lợi thủy sản giảm sút do ô nhiễm, chất lượng nước suy giảm, và cảnh quan du lịch bị phá hoại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của ngư dân, người làm du lịch và toàn bộ cộng đồng dân cư ven biển, làm suy yếu tiềm năng phát triển bền vững của khu vực.
Các giải pháp toàn diện cho vấn đề rác thải đại dương
Để đối phó với thách thức rác thải đại dương, cần có một chiến lược toàn diện, kết hợp nhiều giải pháp từ nâng cao nhận thức, đổi mới công nghệ đến hoàn thiện cơ chế chính sách và sự hợp tác quốc tế. Các giải pháp này phải được triển khai đồng bộ và có sự tham gia của tất cả các bên liên quan.
Nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi
Giải pháp cốt lõi và lâu dài nhất chính là thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng. Các chiến dịch giáo dục và truyền thông cần được đẩy mạnh để người dân hiểu rõ về tác hại của rác thải đại dương, đặc biệt là nhựa dùng một lần, và khuyến khích họ thực hành 3T (Tiết giảm – Tái sử dụng – Tái chế). Chương trình “Ngôi nhà xanh của em” trong trường học, như đề xuất của Tiến sĩ Kiều Thị Kính, Đại Học Đà Nẵng, là một ví dụ điển hình để giáo dục thế hệ trẻ về ý thức bảo vệ môi trường từ sớm.
Cộng đồng cần được cung cấp thông tin và hướng dẫn cụ thể về cách phân loại rác tại nguồn, lợi ích của việc sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, và cách thức tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Việc xây dựng văn hóa tiêu dùng bền vững, giảm phụ thuộc vào nhựa dùng một lần là yếu tố then chốt để giảm thiểu lượng rác phát sinh. Các hoạt động dọn dẹp bãi biển, dòng sông cũng góp phần trực tiếp loại bỏ rác thải đại dương và nâng cao ý thức cộng đồng.
Đổi mới công nghệ và mô hình quản lý
Để cải thiện hiệu quả quản lý chất thải rắn, cần áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến và các mô hình quản lý sáng tạo. Mô hình thu gom rác theo khối lượng, áp dụng trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR – Extended Producer Responsibility) là những hướng đi tiềm năng. EPR yêu cầu nhà sản xuất chịu trách nhiệm đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm cả giai đoạn thu gom và xử lý sau khi sử dụng, khuyến khích họ thiết kế sản phẩm dễ tái chế và giảm thiểu rác thải.
Phát triển các vật liệu thay thế nhựa có nguồn gốc sinh học hoặc có thể phân hủy sinh học là một hướng đi quan trọng khác. Việc khuyến khích nghiên cứu và sản xuất các sản phẩm này, đồng thời tạo cơ chế thị trường thuận lợi cho chúng, sẽ giảm dần sự phụ thuộc vào nhựa truyền thống. Ngoài ra, việc cải thiện hệ thống thu gom và phân loại chất thải tại các đô thị, tích hợp các vật liệu nhựa có giá trị thấp vào chuỗi tái chế, cũng là một giải pháp cấp thiết. Các mô hình thí điểm chi phí thấp, phù hợp với điều kiện địa phương, cần được triển khai và nhân rộng.
Người dân tích cực thu gom rác thải nhựa tại các bãi biển, thể hiện ý thức bảo vệ môi trường.
Cơ chế chính sách và vai trò của chính phủ
Theo bà Ruth Mathews, Quản lý cấp cao Viện nước Quốc tế Stockholm, vai trò của chính phủ các quốc gia là vô cùng quan trọng. Chính phủ cần tăng cường năng lực thể chế để cải thiện công tác quản lý các hệ sinh thái nước ngọt và nước ngầm, xem xét các mối liên kết hệ thống từ nguồn tới biển (Source-to-Sea) và mối liên kết với các lĩnh vực khác. Điều này bao gồm việc xây dựng các khung quy định chặt chẽ hơn, tăng cường thực thi pháp luật và phân bổ đủ tài chính cho công tác quản lý chất thải.
Việt Nam cần tìm hiểu rõ hơn về các hạn chế đối với phát triển bền vững tại địa phương; tăng cường nhận thức về mối liên hệ giữa các hoạt động thượng nguồn-hạ nguồn và tác động của các hoạt động này; xây dựng năng lực của địa phương để áp dụng cách tiếp cận toàn diện đối với quản lý tài nguyên thiên nhiên và phát triển kinh tế; và làm nổi bật các cơ hội, thách thức liên quan đến việc thực hiện phương pháp quản lý từ nguồn tới biển. Để ngăn chặn rác thải đại dương, chính phủ cần ban hành và thực thi các chính sách nhằm hạn chế, giảm thiểu sản xuất và sử dụng nhựa, đặc biệt là nhựa dùng một lần. Việc kết nối các nguồn lực từ các dự án, cơ quan quản lý, các hội-đoàn thể và thực hiện chiến lược giảm rác nhựa với sự giám sát định kỳ là rất cần thiết.
Một trong những giải pháp được đề xuất là áp dụng mô hình ký gửi đối với du khách khi đến các khu du lịch như Hội An. Du khách tham gia tour có thể đóng tiền bảo lãnh để được phát các đồ dùng cá nhân thân thiện với môi trường, và sau khi kết thúc tour sẽ hoàn trả lại. Mô hình này không chỉ khuyến khích hành vi tiêu dùng có trách nhiệm mà còn tạo nguồn lực cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
Chiến lược và cam kết của Việt Nam trong cuộc chiến chống rác thải đại dương
Trước mối đe dọa ngày càng lớn từ rác thải đại dương, Chính phủ Việt Nam đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt và nỗ lực giải quyết thông qua việc đổi mới căn bản chính sách về bảo vệ môi trường và ban hành nhiều chương trình, kế hoạch hành động cụ thể. Những cam kết này không chỉ định hướng phát triển bền vững mà còn thể hiện vai trò chủ động của Việt Nam trong các nỗ lực toàn cầu.
Khung pháp lý và định hướng phát triển bền vững
Giống với các nước trên thế giới, Việt Nam đã và đang áp dụng rộng rãi các hình thức tái chế sơ cấp, thứ cấp và tứ cấp, tuy nhiên khả năng kiểm soát ô nhiễm thứ cấp vẫn còn hạn chế. Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ đã có nhiều chính sách khuyến khích nhằm đẩy mạnh việc tái sử dụng và tạo ra các vật liệu thay thế nhựa có nguồn gốc sinh học hoặc có thể phân hủy sinh học. Đây là một bước đi quan trọng nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa truyền thống và thúc đẩy các giải pháp bền vững.
Đối với vấn đề ô nhiễm chất thải nhựa và rác thải đại dương, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi năm 2020. Luật này đã luật hóa các nội dung liên quan đến chất thải nhựa, bao gồm quản lý, tái sử dụng, tái chế, xử lý và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn về nhựa. Việc đưa các quy định này vào luật pháp thể hiện cam kết mạnh mẽ của quốc gia trong việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm nhựa từ gốc.
Các chương trình hành động quốc gia và mục tiêu cụ thể
Với nhận thức rõ ràng rằng biển và đại dương là nguồn sống, không gian sinh tồn quan trọng và là nền tảng cho phát triển bền vững, Việt Nam đã ban hành nhiều kế hoạch và chương trình hành động. Điển hình là:
- Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030: Kế hoạch này đặt ra mục tiêu đầy tham vọng là giảm 75% lượng rác thải đại dương vào năm 2030. Đây là một cam kết mạnh mẽ, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và nỗ lực từ toàn xã hội.
- Chương trình quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững đến năm 2020, tầm nhìn 2030: Chương trình này hướng đến việc thay đổi mô hình sản xuất và tiêu dùng theo hướng bền vững hơn, giảm thiểu phát thải và tài nguyên, trong đó có nhựa.
- Thực hiện Đề án Việt Nam chủ động chuẩn bị và tham gia xây dựng Thỏa thuận toàn cầu về ô nhiễm nhựa đại dương: Việt Nam đang tích cực tham gia vào các nỗ lực quốc tế nhằm xây dựng một khuôn khổ pháp lý toàn cầu để giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa, khẳng định vai trò là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
- Chương trình đối tác hành động toàn cầu về nhựa tại Việt Nam (GPAP): Tham gia GPAP, Việt Nam đặt ra mục tiêu giảm rác thải đại dương và thúc đẩy các giải pháp sáng tạo thông qua hợp tác với các đối tác quốc tế và khu vực tư nhân.
Việt Nam đang nỗ lực triển khai các chiến lược và chương trình hành động quốc gia nhằm giảm thiểu rác thải đại dương.
Trong lộ trình hướng tới mục tiêu áp đặt lệnh cấm lưu thông các sản phẩm ống hút nhựa, túi nhựa khó phân hủy sinh học và hộp đựng thực phẩm, Nghị định 08/2022/NĐ-CP của Chính phủ đã quy định rõ ràng về quản lý chất thải nhựa. Bắt đầu từ ngày 1/1/2026, Việt Nam sẽ ngừng sản xuất và nhập khẩu túi nhựa không phân hủy sinh học có kích thước nhỏ hơn 50cm x 50cm và độ dày dưới 50 µm phục vụ tiêu dùng trong nước. Nghị định cũng yêu cầu giảm dần việc sản xuất và nhập khẩu các sản phẩm nhựa dùng một lần (SUP) khác, cho đến khi tất cả bị cấm vào năm 2031. Những quy định này thể hiện một lộ trình rõ ràng và cụ thể để loại bỏ dần các sản phẩm nhựa gây ô nhiễm.
Tiếp theo, Chính phủ Việt Nam cũng đã ban hành Nghị định 45/2022/NĐ-CP về quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường, có hiệu lực từ 25/8/2022. Mặc dù chưa áp dụng xử phạt hành vi không phân loại rác tại nguồn, việc ban hành Nghị định này góp phần nâng cao công tác tuyên truyền đến người dân nhằm thay đổi hành vi, lối sống và thói quen tiêu dùng. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với môi trường.
tiengnoituoitre.com
Hướng tới kinh tế tuần hoàn và sản xuất bền vững
Vào tháng 6/2022, Chính phủ Việt Nam đã giao cho Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì phối hợp với các đơn vị liên quan để xây dựng kế hoạch quốc gia về kinh tế tuần hoàn. Đây là một bước đi chiến lược quan trọng, không những sẽ góp phần làm giảm đáng kể lượng rác thải đại dương mà còn biến rác thải nhựa thành những nguồn tài nguyên quý giá, quay trở lại phục vụ cho phát triển kinh tế-xã hội. Mô hình kinh tế tuần hoàn khuyến khích việc tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu chất thải, tối đa hóa giá trị của tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường. Đây là chìa khóa để đạt được sự phát triển bền vững và giảm thiểu áp lực lên đại dương.
Cuộc chiến chống rác thải đại dương là một hành trình dài và đầy thử thách, đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và mỗi cá nhân. Với những cam kết và hành động mạnh mẽ, Việt Nam đang từng bước khẳng định quyết tâm bảo vệ môi trường biển, hướng tới một tương lai xanh và bền vững. Việc tiếp tục đẩy mạnh giáo dục, hoàn thiện chính sách và áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến sẽ là chìa khóa để Việt Nam đạt được các mục tiêu đã đề ra, góp phần vào nỗ lực chung của toàn cầu trong việc bảo vệ đại dương.





